beggar-my-neighbour policy

beggar-my-neighbour policy

The government implemented a beggar-my-neighbour policy to boost its own economy.

Định nghĩa

Danh từ: Chính sách "ăn mày hàng xóm" – một chính sách kinh tế hoặc ngoại giao nhằm thúc đẩy lợi ích của quốc gia mình bằng cách gây thiệt hại hoặc làm suy yếu các quốc gia khác, thường thông qua các biện pháp như thuế quan, phá giá tiền tệ, hoặc hạn chế thương mại. Thuật ngữ này mang tính tiêu cực, ám chỉ sự ích kỷ thiếu hợp tác quốc tế.

dụ sử dụng
  • (Hoa Kỳ đã theo đuổi chính sách "ăn mày hàng xóm" trong thời kỳ Đại suy thoái bằng cách áp đặt thuế quan cao đối với hàng hóa nước ngoài.)
  • (Một chính sách "ăn mày hàng xóm" thường dẫn đến chiến tranh thương mại bất ổn kinh tế toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh hiện đại: Thuật ngữ này vẫn được dùng để chỉ các chính sách bảo hộ mậu dịch, nơi một quốc gia tìm cách xuất khẩu thất nghiệp hoặc lạm phát sang nước khác.

    • The recent currency devaluation can be seen as a beggar-my-neighbour policy to boost exports at the expense of trading partners. (Việc phá giá tiền tệ gần đây có thể được xem như một chính sách "ăn mày hàng xóm" nhằm thúc đẩy xuất khẩu gây thiệt hại cho các đối tác thương mại.)
  • Ẩn dụ rộng hơn: Đôi khi được dùng trong chính trị hoặc xã hội để chỉ hành động lợi ích cá nhân gây hại cho người khác.

    • Some critics argue that the company's aggressive cost-cutting is a beggar-my-neighbour policy that harms local communities. (Một số nhà phê bình cho rằng việc cắt giảm chi phí mạnh tay của công ty chính sách "ăn mày hàng xóm" gây hại cho cộng đồng địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Beggar-my-neighbour (adj): dùng như tính từ, mô tả hành động hoặc chính sách tính chất ích kỷ, gây hại cho người khác.
    • The beggar-my-neighbour approach in trade negotiations backfired. (Cách tiếp cận "ăn mày hàng xóm" trong đàm phán thương mại đã phản tác dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chính sách bảo hộ mậu dịch (protectionist policy): nhấn mạnh vào việc bảo vệ nền kinh tế trong nước thông qua các rào cản thương mại.
  • Chủ nghĩa vị kỷ quốc gia (national selfishness): mô tả thái độ ưu tiên lợi ích quốc gia không quan tâm đến hậu quả toàn cầu.
  • Chính sách "zero-sum" (zero-sum policy): ám chỉ quan điểm cho rằng lợi ích của một bên sự mất mát của bên kia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với cụm từ này. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "pursue" (theo đuổi) hoặc "adopt" (áp dụng) đi kèm: - Many countries adopted a beggar-my-neighbour policy during the 1930s. (Nhiều quốc gia đã áp dụng chính sách "ăn mày hàng xóm" trong những năm 1930.)

Thành ngữ liên quan
  • "Beggar thy neighbour" (biến thể): cùng nghĩa, thường dùng trong văn cảnh kinh tế.

    • The beggar-thy-neighbour strategy only worsens global recession. (Chiến lược "ăn mày hàng xóm" chỉ làm trầm trọng thêm suy thoái toàn cầu.)
  • "Robbing Peter to pay Paul" (cướp của Peter để trả cho Paul): thành ngữ tương tự về việc giải quyết vấn đề bằng cách gây hại cho người khác, nhưng không nhất thiết mang tính quốc gia.